Mỗi độ xuân về, giữa sắc mai vàng, câu đối đỏ, bánh tét xanh, tiếng trống Lân rộn ràng lại vang lên, báo hiệu một mùa Tết mới đã cận kề. Âm thanh “cắc tùng xen, cắc tùng xen” quen thuộc ấy không chỉ khuấy động không khí ngày xuân mà còn gắn liền với đời sống tinh thần của nhiều cộng đồng, đặc biệt là người Hoa.
- Lễ hội người Hoa - cầu nối văn hoá, điểm nhấn du lịch Cà Mau
- Đánh thức tiềm năng du lịch từ bánh dân gian người Hoa
- Tục thờ Môn thần của người Hoa
Với họ, múa Lân không đơn thuần là một tiết mục biểu diễn mà còn mang ý nghĩa cầu chúc cát tường, chiêu tài nạp phúc, xua đuổi điều xui rủi, mở đầu cho một năm mới hanh thông.
Múa Lân cầu cát tường
Trong quan niệm dân gian của người Hoa, Lân là một trong tứ linh Long - Lân - Quy - Phượng, tượng trưng cho nhân ái, thái bình và thịnh vượng. So với các linh vật còn lại, Kỳ Lân mang đậm ý nghĩa cát tường và được xem là linh vật “khai sáng”, bởi sự xuất hiện của Lân thường gắn với những điềm lành, sự kiện trọng đại.
Con Lân và Ông Địa biểu diễn tiết mục múa chúc mừng tân xuân của đội Lân Quý Anh Đường (phường Bạc Liêu).
Theo truyền thuyết Trung Hoa, mỗi lần Kỳ Lân xuất thế là báo hiệu sự ra đời của bậc thánh nhân. Tương truyền, trước ngày Đức Khổng Tử chào đời, một con Kỳ Lân đã đến nhà nhả ra quyển sách ngọc, từ đó Khổng Tử còn được gọi là “Kỳ Lân Tử”. Những điển tích như “Kỳ Lân thổ ngọc thư” hay hình ảnh “Kỳ Lân tống tử” trong tranh Tết dân gian cũng bắt nguồn từ mong ước sinh con hiền tài, hiển đạt.
Dù mang hình dáng dữ dằn, đầu có sừng, mắt sáng, có thể bay trên trời, chạy dưới đất, đi trên nước và phun ra lửa, nhưng Kỳ Lân lại được xem là linh vật hiền lành, không gây hại. Chính vì thế, Lân còn được coi là biểu tượng của nhân nghĩa, bảo hộ và may mắn. Từ xa xưa, nhiều vùng ở Trung Quốc, nhất là khu vực Giang Nam, đã có tục dán hình Kỳ Lân trước cửa nhà mỗi dịp xuân về để cầu bình an.
Từ niềm tin ấy, tục múa Lân và rước Lân vào nhà trong ngày Tết hình thành và lan rộng. Người dân tin rằng, Lân đến nhà là mang theo tài lộc, thịnh vượng. Không chỉ trong dịp Tết, múa Lân còn xuất hiện trong các sự kiện quan trọng như khai trương, động thổ, khởi công xây dựng hay lễ hội lớn, với mong muốn mọi việc khởi đầu suôn sẻ.
Du khách thưởng thức màn múa Lân hái lộc đầu năm.
Đi liền với Lân là hình ảnh Ông Địa, nhân vật không thể thiếu trong các màn múa Lân truyền thống. Theo một điển tích dân gian, Kỳ Lân thuở ban đầu là con thú hung dữ, thường xuất hiện vào dịp Tết hoặc Rằm Trung thu để hại người. Phật Di Lặc đã hoá thân thành Ông Địa, tay cầm cỏ linh chi để thuần hoá Lân, khiến Lân từ loài thú ăn thịt trở nên hiền lành. Từ đó, mỗi độ xuân về, Ông Địa lại dẫn Lân xuống núi dạo chơi, mang niềm vui và điềm lành đến cho con người.
Chính vì vậy, hình ảnh Ông Địa với nụ cười hoan hỷ, chiếc quạt trên tay được xem là biểu tượng của hỷ lạc, xua tan điều không may. Tục treo bao lì xì, bó cải cho Lân “ăn” trong những ngày Tết cũng được cho là bắt nguồn từ tích Kỳ Lân ăn cỏ, mang ý nghĩa cầu tài, cầu lộc.
Trống Lân - “linh hồn” tạo nên nhịp điệu và khí thế của các đoàn Lân.
Công phu luyện tập, giá trị bảo tồn múa Lân
Đằng sau những màn múa Lân rộn ràng, uyển chuyển là quá trình tập luyện vô cùng công phu. Để chuẩn bị cho mùa múa Lân Tết, các đội Lân thường phải tập luyện từ 3-4 tháng, với nhiều động tác phức tạp như Lân ăn dừa, Lân leo tre, Lân đi mai hoa thung… Trước đây, nhiều đội còn mang theo cây tre cao hàng chục mét để leo lên lấy bao lì xì treo trên các nhà lầu cao - một thử thách đòi hỏi sức bền, kỹ thuật và sự phối hợp nhuần nhuyễn.
Dù ngày nay một số tiết mục mạo hiểm như leo tre lấy tài không còn phổ biến, nhưng các bộ pháp truyền thống vẫn được gìn giữ, như Lân nhảy, Lân hý cầu, Lân ngủ hay múa Lân trên mai hoa thung. Múa Lân không phải là hoạt động tùy hứng mà được phân định rõ ràng thành nhiều bài bản khác nhau, mỗi bài mang một ý nghĩa riêng.
Màn múa Lân khai trương cửa hàng thời trang tại Siêu thị Vincom Bạc Liêu.
Chẳng hạn, một con Lân tung hoành với bộ pháp theo hình chữ Đinh, chữ Bát là bài độc chiếm ngao đầu, thể hiện khát vọng vươn lên, đỗ đạt. Hai con Lân cùng múa là bài song hỷ, biểu trưng cho niềm vui nhân đôi, tình nghĩa vợ chồng bền chặt. Ba con Lân tượng trưng cho tam tinh Phúc - Lộc - Thọ, hoặc tam anh kết nghĩa, còn bốn con là tứ quý, năm con là ngũ phúc… Tùy quan niệm và mong ước, gia chủ sẽ chọn số lượng Lân phù hợp.
Nói đến múa Lân không thể không nhắc đến tiếng trống Lân, được xem là linh hồn của cả đội múa. Người đánh trống đóng vai trò như “nhạc trưởng”, điều khiển từng nhịp múa, lúc dồn dập, sôi nổi, lúc chậm rãi, khoan thai. Tiếng trống không chỉ dẫn dắt động tác mà còn truyền cảm xúc, tạo sự hưng phấn cho người múa. Ngược lại, những động tác mạnh mẽ, uy dũng của Lân cũng kích thích người đánh trống sáng tạo, biến hoá nhịp trống thêm sinh động.
Có thể nói, trong bối cảnh đời sống hiện đại, khi tiếng pháo không còn vang lên mỗi dịp xuân về, múa Lân đã và đang góp phần tạo nên sắc xuân rộn ràng, giàu bản sắc. Việc bảo tồn, phát huy loại hình nghệ thuật dân gian này không chỉ giữ gìn giá trị văn hoá truyền thống mà còn làm phong phú thêm đời sống tinh thần của cộng đồng trong mỗi mùa Tết đến, xuân về.
Lâm Hỷ

Truyền hình







Xem thêm bình luận